john jay

john jay

John Jay signs a peace treaty with British diplomats.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Jay: Tên của một nhà ngoại giao luật gia người Mỹ (1745-1829). Ông từng đàm phán các hiệp ước hòa bình với Anh giữ chức vụ Chánh án đầu tiên của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (John Jay một nhân vật quan trọng trong lịch sử ban đầu của Hoa Kỳ.)
  • (Hiệp ước do John Jay đàm phán đã giúp thiết lập hòa bình với Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Jay" thường được nhắc đến trong các bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về Hiệp ước Jay (Jay Treaty) năm 1794 hoặc vai trò của ông trong hệ thống tư pháp Hoa Kỳ.
    • Historians often cite John Jay as a founding father who shaped American foreign policy. (Các nhà sử học thường nhắc đến John Jay như một người cha lập quốc đã định hình chính sách đối ngoại của Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jay Treaty (n): Hiệp ước Jay, một hiệp ước giữa Hoa Kỳ Anh do John Jay đàm phán.
    • The Jay Treaty was controversial but averted war with Britain. (Hiệp ước Jay gây tranh cãi nhưng đã ngăn chặn chiến tranh với Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding Father: người cha lập quốc (một trong những nhân vật sáng lập Hoa Kỳ, bao gồm John Jay).
  • Diplomat: nhà ngoại giao.
Các cụm từ liên quan
  • Jay's Treaty: tên gọi khác của Hiệp ước Jay.
    • Jay's Treaty was signed in 1794. (Hiệp ước Jay được ký kết vào năm 1794.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "John Jay". Tuy nhiên, tên của ông thường được dùng để đặt tên cho các trường học, đường phố hoặc tổ chức ( dụ: ).

Từ gần giống